忆单词忆单词

đồng thanh

异口同声

副词 越南语

声调 2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · thanh: ngang(平调) ?

đồng thanh 异口同声

释义

常用搭配

đồng thanh phản đối
异口同声反对
đồng thanh trả lời
异口同声回答

例句

Cả lớp đồng thanh nói 'Dạ!'.
全班异口同声说“是!”
Mọi người đồng thanh tán thành ý kiến đó.
大家异口同声赞同那个意见。

离职与压力

常见问题

异口同声用越南语怎么说?
「异口同声」的越南语是 đồng thanh。
đồng thanh 是什么意思?
đồng thanh 在越南语中意思是「异口同声」,词性为副词。异口同声,大家说法一致。
đồng thanh 怎么读?
đồng thanh 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · thanh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng thanh 常用吗?
đồng thanh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đồng thanh 怎么造句?
例如:Cả lớp đồng thanh nói 'Dạ!'.(全班异口同声说“是!”);Mọi người đồng thanh tán thành ý kiến đó.(大家异口同声赞同那个意见。)。

想真正记住「đồng thanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练