忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hộp thư
hộp thư
邮箱
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hộp: nặng(低促、带喉塞) · thư: ngang(平调)
释义
邮箱,电子邮箱
常用搭配
hộp thư điện tử
电子邮箱
kiểm tra hộp thư
检查邮箱
例句
Tôi kiểm tra hộp thư mỗi ngày.
我每天检查邮箱。
Gửi tài liệu vào hộp thư của tôi nhé.
请把资料发到我的邮箱。
上网入门
mạng
网络
dữ liệu
数据
chủ đề
主题
mật khẩu
密码
tải xuống
下载
sao chép
复制
常见问题
邮箱用越南语怎么说?
「邮箱」的越南语是 hộp thư。
hộp thư 是什么意思?
hộp thư 在越南语中意思是「邮箱」,词性为名词。邮箱,电子邮箱。
hộp thư 怎么读?
hộp thư 有 2 个音节:hộp: nặng(低促、带喉塞) · thư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộp thư 怎么造句?
例如:Tôi kiểm tra hộp thư mỗi ngày.(我每天检查邮箱。);Gửi tài liệu vào hộp thư của tôi nhé.(请把资料发到我的邮箱。)。
想真正记住「hộp thư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store