忆单词忆单词

hộp thư

邮箱

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hộp: nặng(低促、带喉塞) · thư: ngang(平调)

hộp thư 邮箱

释义

常用搭配

hộp thư điện tử
电子邮箱
kiểm tra hộp thư
检查邮箱

例句

Tôi kiểm tra hộp thư mỗi ngày.
我每天检查邮箱。
Gửi tài liệu vào hộp thư của tôi nhé.
请把资料发到我的邮箱。

上网入门

常见问题

邮箱用越南语怎么说?
「邮箱」的越南语是 hộp thư。
hộp thư 是什么意思?
hộp thư 在越南语中意思是「邮箱」,词性为名词。邮箱,电子邮箱。
hộp thư 怎么读?
hộp thư 有 2 个音节:hộp: nặng(低促、带喉塞) · thư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộp thư 怎么造句?
例如:Tôi kiểm tra hộp thư mỗi ngày.(我每天检查邮箱。);Gửi tài liệu vào hộp thư của tôi nhé.(请把资料发到我的邮箱。)。

想真正记住「hộp thư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练