忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ảnh hưởng
ảnh hưởng
影响
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ảnh: hỏi(降升) · hưởng: hỏi(降升)
释义
对人或事物产生作用,使其发生变化
常用搭配
ảnh hưởng lớn
影响大
ảnh hưởng xấu
不良影响
例句
Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.
天气影响健康。
Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.
他的意见影响了我。
出现在这些词条的例句中
tôn giáo
宗教
chính trị
政治
yếu tố
因素
lo âu
愁
vĩ độ
纬度
cục bộ
局部
uy tín
信誉
Nho học
儒学
核心动词 13
tồn tại
存在
sử dụng
使用
mang lại
带来
đạt được
获得
sẵn lòng
愿意
đề nghị
建议
常见问题
影响用越南语怎么说?
「影响」的越南语是 ảnh hưởng。
ảnh hưởng 是什么意思?
ảnh hưởng 在越南语中意思是「影响」,词性为动词。对人或事物产生作用,使其发生变化。
ảnh hưởng 怎么读?
ảnh hưởng 有 2 个音节:ảnh: hỏi(降升) · hưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ảnh hưởng 怎么造句?
例如:Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.(天气影响健康。);Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.(他的意见影响了我。)。
想真正记住「ảnh hưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store