忆单词忆单词

ảnh hưởng

影响

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ảnh: hỏi(降升) · hưởng: hỏi(降升)

ảnh hưởng 影响

释义

常用搭配

ảnh hưởng lớn
影响大
ảnh hưởng xấu
不良影响

例句

Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.
天气影响健康。
Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.
他的意见影响了我。

出现在这些词条的例句中

核心动词 13

常见问题

影响用越南语怎么说?
「影响」的越南语是 ảnh hưởng。
ảnh hưởng 是什么意思?
ảnh hưởng 在越南语中意思是「影响」,词性为动词。对人或事物产生作用,使其发生变化。
ảnh hưởng 怎么读?
ảnh hưởng 有 2 个音节:ảnh: hỏi(降升) · hưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ảnh hưởng 怎么造句?
例如:Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.(天气影响健康。);Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.(他的意见影响了我。)。

想真正记住「ảnh hưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练