忆单词忆单词

một ngày nào đó

有朝一日

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · ngày: huyền(低降) · nào: huyền(低降) · đó: sắc(高升)

một ngày nào đó 有朝一日

释义

常用搭配

một ngày nào đó thành công
有朝一日成功
một ngày nào đó gặp lại
有朝一日再见

例句

Một ngày nào đó tôi sẽ trở lại.
有朝一日我会回来。
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ thành công.
我希望有朝一日能成功。

时间流转

常见问题

有朝一日用越南语怎么说?
「有朝一日」的越南语是 một ngày nào đó。
một ngày nào đó 是什么意思?
một ngày nào đó 在越南语中意思是「有朝一日」,词性为短语。有朝一日,将来的某一天。
một ngày nào đó 怎么读?
một ngày nào đó 有 4 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · ngày: huyền(低降) · nào: huyền(低降) · đó: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một ngày nào đó 怎么造句?
例如:Một ngày nào đó tôi sẽ trở lại.(有朝一日我会回来。);Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ thành công.(我希望有朝一日能成功。)。

想真正记住「một ngày nào đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练