忆单词忆单词

sau này

以后

副词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— sau: ngang(平调) · này: huyền(低降)

sau này 以后

释义

常用搭配

sau này gặp lại
以后再见
sau này sẽ tốt hơn
以后会更好

例句

Sau này tôi sẽ cố gắng hơn.
以后我会更努力。
Chúng ta sẽ gặp lại sau này.
我们以后还会再见。

出现在这些词条的例句中

掌握时间表达

常见问题

以后用越南语怎么说?
「以后」的越南语是 sau này。
sau này 是什么意思?
sau này 在越南语中意思是「以后」,词性为副词。以后,将来。
sau này 怎么读?
sau này 有 2 个音节:sau: ngang(平调) · này: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sau này 怎么造句?
例如:Sau này tôi sẽ cố gắng hơn.(以后我会更努力。);Chúng ta sẽ gặp lại sau này.(我们以后还会再见。)。

想真正记住「sau này」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练