忆单词忆单词

同形词:tường

tưởng

以为

越南语

声调 1 个音节 —— tưởng: hỏi(降升)

tưởng 以为

释义

例句

Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.
我以为今天是星期天。
Cô ấy tưởng tôi đã về rồi.
她以为我已经回去了。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

以为用越南语怎么说?
「以为」的越南语是 tưởng。
tưởng 是什么意思?
tưởng 在越南语中意思是「以为」。以为(主观推测,常误判)。
tưởng 怎么读?
tưởng 有 1 个音节:tưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tưởng 怎么造句?
例如:Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.(我以为今天是星期天。);Cô ấy tưởng tôi đã về rồi.(她以为我已经回去了。)。

想真正记住「tưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练