忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
số dư
số dư
余额
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— số: sắc(高升) · dư: ngang(平调)
释义
账户中剩余的钱或数量
常用搭配
số dư tài khoản
账户余额
số dư cuối kỳ
期末余额
例句
Kiểm tra số dư trong tài khoản ngân hàng.
查询银行账户余额。
Số dư của bạn không đủ để thanh toán.
您的余额不足以支付。
金融生活词汇
nợ đọng
拖欠
vượt chuẩn
超标
xuất nhập khẩu
进出口
chảy vào
流入
dư thừa
过剩
phung phí
挥霍
常见问题
余额用越南语怎么说?
「余额」的越南语是 số dư。
số dư 是什么意思?
số dư 在越南语中意思是「余额」,词性为名词。账户中剩余的钱或数量。
số dư 怎么读?
số dư 有 2 个音节:số: sắc(高升) · dư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
số dư 怎么造句?
例如:Kiểm tra số dư trong tài khoản ngân hàng.(查询银行账户余额。);Số dư của bạn không đủ để thanh toán.(您的余额不足以支付。)。
想真正记住「số dư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store