忆单词忆单词

mồi nhử

诱饵

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— mồi: huyền(低降) · nhử: hỏi(降升)

mồi nhử 诱饵

释义

常用搭配

mồi nhử cá
钓鱼诱饵
đặt mồi nhử
放诱饵

例句

Anh ấy dùng mồi nhử để câu cá.
他用诱饵钓鱼。
Cảnh sát đặt mồi nhử bắt tội phạm.
警察放诱饵抓罪犯。

动物世界探秘

常见问题

诱饵用越南语怎么说?
「诱饵」的越南语是 mồi nhử。
mồi nhử 是什么意思?
mồi nhử 在越南语中意思是「诱饵」,词性为名词。诱饵,用来引诱的东西。
mồi nhử 怎么读?
mồi nhử 有 2 个音节:mồi: huyền(低降) · nhử: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mồi nhử 怎么造句?
例如:Anh ấy dùng mồi nhử để câu cá.(他用诱饵钓鱼。);Cảnh sát đặt mồi nhử bắt tội phạm.(警察放诱饵抓罪犯。)。

想真正记住「mồi nhử」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练