忆单词忆单词

chiều theo

迎合

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chiều: huyền(低降) · theo: ngang(平调)

chiều theo 迎合

释义

常用搭配

chiều theo ý muốn
迎合意愿
chiều theo sở thích
迎合兴趣

例句

Đừng lúc nào cũng chiều theo người khác.
不要总是迎合别人。
Anh ấy thường chiều theo ý mẹ.
他经常迎合母亲的意愿。

表达与处理

常见问题

迎合用越南语怎么说?
「迎合」的越南语是 chiều theo。
chiều theo 是什么意思?
chiều theo 在越南语中意思是「迎合」,词性为动词。迎合,顺从(他人意愿、要求等)。
chiều theo 怎么读?
chiều theo 有 2 个音节:chiều: huyền(低降) · theo: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiều theo 怎么造句?
例如:Đừng lúc nào cũng chiều theo người khác.(不要总是迎合别人。);Anh ấy thường chiều theo ý mẹ.(他经常迎合母亲的意愿。)。

想真正记住「chiều theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练