忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giành được
giành được
赢得
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giành: huyền(低降) · được: nặng(低促、带喉塞)
释义
获得胜利,取得(某物)
常用搭配
giành được chiến thắng
赢得胜利
giành được giải thưởng
赢得奖项
例句
Anh ấy đã giành được huy chương vàng.
他赢得了金牌。
Cô ấy giành được sự tin tưởng của mọi người.
她赢得了大家的信任。
出现在这些词条的例句中
cúp
奖杯
số tiền khổng lồ
巨额
兴趣与乐趣
hứng thú
兴趣
chụp ảnh
拍照
niềm vui
乐趣
mơ
做梦
thưởng
赏
rút thăm trúng thưởng
抽奖
常见问题
赢得用越南语怎么说?
「赢得」的越南语是 giành được。
giành được 是什么意思?
giành được 在越南语中意思是「赢得」,词性为动词。获得胜利,取得(某物)。
giành được 怎么读?
giành được 有 2 个音节:giành: huyền(低降) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giành được 怎么造句?
例如:Anh ấy đã giành được huy chương vàng.(他赢得了金牌。);Cô ấy giành được sự tin tưởng của mọi người.(她赢得了大家的信任。)。
想真正记住「giành được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store