忆单词忆单词

bảng Anh

英镑

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— bảng: hỏi(降升) · Anh: ngang(平调)

bảng Anh 英镑

释义

常用搭配

đồng bảng Anh
英镑
tỷ giá bảng Anh
英镑汇率

例句

Tôi đổi tiền sang bảng Anh.
我把钱换成英镑。
Bảng Anh tăng giá hôm nay.
英镑今天升值了。

出现在这些词条的例句中

钱包里的钱

常见问题

英镑用越南语怎么说?
「英镑」的越南语是 bảng Anh。
bảng Anh 是什么意思?
bảng Anh 在越南语中意思是「英镑」,词性为名词。英镑(英国货币单位)。
bảng Anh 怎么读?
bảng Anh 有 2 个音节:bảng: hỏi(降升) · Anh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảng Anh 怎么造句?
例如:Tôi đổi tiền sang bảng Anh.(我把钱换成英镑。);Bảng Anh tăng giá hôm nay.(英镑今天升值了。)。

想真正记住「bảng Anh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练