忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
guồng câu
guồng câu
鱼线轮
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— guồng: huyền(低降) · câu: ngang(平调)
释义
钓鱼时用来收放鱼线的轮子
常用搭配
guồng câu cá
钓鱼线轮
guồng câu tự động
自动鱼线轮
例句
Guồng câu giúp thu dây nhanh hơn.
鱼线轮让收线更快。
Anh ấy vừa mua guồng câu mới.
他刚买了新的鱼线轮。
玩乐新花样
pop mart
泡泡玛特
labubu
拉布布
lưỡi câu
鱼钩
phao câu
浮漂
dây câu
鱼线
mồi câu
鱼饵
常见问题
鱼线轮用越南语怎么说?
「鱼线轮」的越南语是 guồng câu。
guồng câu 是什么意思?
guồng câu 在越南语中意思是「鱼线轮」,词性为名词。钓鱼时用来收放鱼线的轮子。
guồng câu 怎么读?
guồng câu 有 2 个音节:guồng: huyền(低降) · câu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
guồng câu 怎么造句?
例如:Guồng câu giúp thu dây nhanh hơn.(鱼线轮让收线更快。);Anh ấy vừa mua guồng câu mới.(他刚买了新的鱼线轮。)。
想真正记住「guồng câu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store