忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dựa
同形词:
dứa
、
dừa
、
đùa
、
đũa
、
đưa
、
dưa
、
đứa
dựa
倚
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— dựa: nặng(低促、带喉塞)
释义
倚靠
依赖
常用搭配
dựa vào tường
倚在墙上
dựa vào ai đó
倚靠某人
例句
Cô ấy dựa vào vai tôi.
她倚在我肩膀上。
Tôi không muốn dựa vào người khác.
我不想倚靠别人。
出现在这些词条的例句中
dựa vào
靠
lan can
栏
thực tế
实际
tốt xấu
好坏
dựa trên
基于
dựa vào đó
据此
nguyên tác
原创
phim chiến tranh
战争片
方向与位置
xích lại gần
靠拢
bốn phương tám hướng
四面八方
gần nhất
就近
ngồi phía sau
坐后面
định hướng
定向
định vị
定位
常见问题
倚用越南语怎么说?
「倚」的越南语是 dựa。
dựa 是什么意思?
dựa 在越南语中意思是「倚」,词性为动词。倚靠;依赖。
dựa 怎么读?
dựa 有 1 个音节:dựa: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dựa 怎么造句?
例如:Cô ấy dựa vào vai tôi.(她倚在我肩膀上。);Tôi không muốn dựa vào người khác.(我不想倚靠别人。)。
想真正记住「dựa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store