忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dùng
同形词:
đúng
、
đứng
、
đừng
、
dừng
dùng
用
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— dùng: huyền(低降)
释义
用,使用
常用搭配
dùng điện thoại
用手机
dùng bữa
用餐
例句
Tôi dùng bút để viết.
我用笔写字。
Bạn có thể dùng cái này không?
你能用这个吗?
出现在这些词条的例句中
nồi
锅
dùng cho
用于
dùng để
用来
nhu cầu
需求
lý
理
Microsoft
微软
la
骡子
rổ
筐
核心动词 04
bơi lội
游泳
tắm
洗澡
đọc sách
读书
gặp mặt
见面
mượn
借
không biết
不知
常见问题
用用越南语怎么说?
「用」的越南语是 dùng。
dùng 是什么意思?
dùng 在越南语中意思是「用」,词性为动词。用,使用。
dùng 怎么读?
dùng 有 1 个音节:dùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dùng 怎么造句?
例如:Tôi dùng bút để viết.(我用笔写字。);Bạn có thể dùng cái này không?(你能用这个吗?)。
想真正记住「dùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store