忆单词忆单词

同形词:đúng、đứng、đừng、dừng

dùng

用

动词 越南语

声调 1 个音节 —— dùng: huyền(低降) ?

dùng 用

释义

常用搭配

dùng điện thoại
用手机
dùng bữa
用餐

例句

Tôi dùng bút để viết.
我用笔写字。
Bạn có thể dùng cái này không?
你能用这个吗?

出现在这些词条的例句中

数字与动物

常见问题

用用越南语怎么说?
「用」的越南语是 dùng。
dùng 是什么意思?
dùng 在越南语中意思是「用」,词性为动词。用,使用。
dùng 怎么读?
dùng 有 1 个音节:dùng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dùng 常用吗?
dùng 在越南语最常用的 500 个词之内。
dùng 怎么造句?
例如:Tôi dùng bút để viết.(我用笔写字。);Bạn có thể dùng cái này không?(你能用这个吗?)。

想真正记住「dùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练