忆单词忆单词

同形词:đúngđứngđừngdừng

dùng

动词 CEFR A2 越南语

声调 1 个音节 —— dùng: huyền(低降)

dùng 用

释义

常用搭配

dùng điện thoại
用手机
dùng bữa
用餐

例句

Tôi dùng bút để viết.
我用笔写字。
Bạn có thể dùng cái này không?
你能用这个吗?

出现在这些词条的例句中

核心动词 04

常见问题

用用越南语怎么说?
「用」的越南语是 dùng。
dùng 是什么意思?
dùng 在越南语中意思是「用」,词性为动词。用,使用。
dùng 怎么读?
dùng 有 1 个音节:dùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dùng 怎么造句?
例如:Tôi dùng bút để viết.(我用笔写字。);Bạn có thể dùng cái này không?(你能用这个吗?)。

想真正记住「dùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练