忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giải trí
giải trí
娱乐
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · trí: sắc(高升)
释义
娱乐,消遣
常用搭配
khu giải trí
娱乐场所
giải trí cuối tuần
周末娱乐
例句
Chúng tôi đi xem phim để giải trí.
我们去看电影娱乐一下。
Giải trí giúp giảm căng thẳng.
娱乐有助于减压。
出现在这些词条的例句中
phim hài
喜剧片
đánh bài
打牌
chuyên mục
专栏
giới giải trí
演艺圈
công viên giải trí
游乐园
văn nghệ giải trí
文娱
玩乐新体验
vẽ tranh
绘画
phim ngắn
短片
đánh bài
打牌
fan điện ảnh
影迷
cắm trại
露营
rock
摇滚
常见问题
娱乐用越南语怎么说?
「娱乐」的越南语是 giải trí。
giải trí 是什么意思?
giải trí 在越南语中意思是「娱乐」,词性为名词。娱乐,消遣。
giải trí 怎么读?
giải trí 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · trí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải trí 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi xem phim để giải trí.(我们去看电影娱乐一下。);Giải trí giúp giảm căng thẳng.(娱乐有助于减压。)。
想真正记住「giải trí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store