忆单词忆单词

nghiện

名词 CEFR B2 越南语

声调 1 个音节 —— nghiện: nặng(低促、带喉塞)

nghiện 瘾

释义

常用搭配

nghiện ma túy
毒瘾
nghiện game
游戏瘾

例句

Anh ấy bị nghiện thuốc lá.
他有烟瘾。
Cô ấy nghiện mạng xã hội.
她对社交网络上瘾。

出现在这些词条的例句中

习惯养成记

常见问题

瘾用越南语怎么说?
「瘾」的越南语是 nghiện。
nghiện 是什么意思?
nghiện 在越南语中意思是「瘾」,词性为名词。对某种事物或行为产生强烈依赖。
nghiện 怎么读?
nghiện 有 1 个音节:nghiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiện 怎么造句?
例如:Anh ấy bị nghiện thuốc lá.(他有烟瘾。);Cô ấy nghiện mạng xã hội.(她对社交网络上瘾。)。

想真正记住「nghiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练