忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
ấn tượng
ấn tượng
印象
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ấn: sắc(高升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
印象、感受
常用搭配
ấn tượng sâu sắc
深刻印象
gây ấn tượng
留下印象
例句
Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.
我对她印象很好。
Bài phát biểu để lại ấn tượng sâu sắc.
演讲留下了深刻印象。
出现在这些词条的例句中
cảnh
场景
trên không
空中
cổ đại
古代
mở đầu
开头
tạo hình
塑造
cảnh quay
镜头
sâu sắc
深刻;深情
好奇与心情
trong lòng
心里
chút
一点
khó chịu
难受
chuyện
事情
chỉ
只
tâm trạng
心情
常见问题
印象用越南语怎么说?
「印象」的越南语是 ấn tượng。
ấn tượng 是什么意思?
ấn tượng 在越南语中意思是「印象」,词性为名词。印象、感受。
ấn tượng 怎么读?
ấn tượng 有 2 个音节:ấn: sắc(高升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ấn tượng 常用吗?
ấn tượng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
ấn tượng 怎么造句?
例如:Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.(我对她印象很好。);Bài phát biểu để lại ấn tượng sâu sắc.(演讲留下了深刻印象。)。
想真正记住「ấn tượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store