忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dùng được
dùng được
用得着
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dùng: huyền(低降) · được: nặng(低促、带喉塞)
释义
能用得上,有用
常用搭配
cái này dùng được
这个用得着
dùng được vào việc gì
用得着做什么
例句
Cái kéo này vẫn dùng được.
这把剪刀还能用得着。
Những kiến thức này rất dùng được.
这些知识很用得着。
表达态度必备词
không được phép
不准
giả vờ
假装
thà
宁愿
trông mong
指望
không tiếc
不惜
miễn cưỡng
勉强
常见问题
用得着用越南语怎么说?
「用得着」的越南语是 dùng được。
dùng được 是什么意思?
dùng được 在越南语中意思是「用得着」,词性为动词。能用得上,有用。
dùng được 怎么读?
dùng được 有 2 个音节:dùng: huyền(低降) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dùng được 怎么造句?
例如:Cái kéo này vẫn dùng được.(这把剪刀还能用得着。);Những kiến thức này rất dùng được.(这些知识很用得着。)。
想真正记住「dùng được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store