忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lưỡi câu
lưỡi câu
鱼钩
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lưỡi: ngã(带喉塞的高升) · câu: ngang(平调)
?
释义
钓鱼时用来挂鱼饵的钩子
常用搭配
lưỡi câu cá
鱼钩
lưỡi câu nhỏ
小鱼钩
例句
Lưỡi câu này rất sắc.
这个鱼钩很锋利。
Anh ấy thay lưỡi câu mới.
他换了新的鱼钩。
昆虫与小动物世界
mồi câu
鱼饵
ngư dân
渔民
giáng lâm
降临
bạch tuộc
章鱼
rùa
龟
thằn lằn
蜥蜴
常见问题
鱼钩用越南语怎么说?
「鱼钩」的越南语是 lưỡi câu。
lưỡi câu 是什么意思?
lưỡi câu 在越南语中意思是「鱼钩」,词性为名词。钓鱼时用来挂鱼饵的钩子。
lưỡi câu 怎么读?
lưỡi câu 有 2 个音节:lưỡi: ngã(带喉塞的高升) · câu: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưỡi câu 常用吗?
lưỡi câu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lưỡi câu 怎么造句?
例如:Lưỡi câu này rất sắc.(这个鱼钩很锋利。);Anh ấy thay lưỡi câu mới.(他换了新的鱼钩。)。
想真正记住「lưỡi câu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store