忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bất thường
bất thường
异常
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bất: sắc(高升) · thường: huyền(低降)
?
释义
异常,反常,不正常
常用搭配
hành vi bất thường
异常行为
triệu chứng bất thường
异常症状
例句
Anh ấy có biểu hiện bất thường.
他有异常表现。
Thời tiết hôm nay bất thường.
今天的天气很异常。
出现在这些词条的例句中
giá cao
高价
điện tâm đồ
心电图
校园食堂日常
kết luận
结论
nuốt
吞
đưa ra
作出
một trong những
之一
hồi ức
回忆
nhớ nhung
怀念
常见问题
异常用越南语怎么说?
「异常」的越南语是 bất thường。
bất thường 是什么意思?
bất thường 在越南语中意思是「异常」,词性为形容词。异常,反常,不正常。
bất thường 怎么读?
bất thường 有 2 个音节:bất: sắc(高升) · thường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bất thường 常用吗?
bất thường 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bất thường 怎么造句?
例如:Anh ấy có biểu hiện bất thường.(他有异常表现。);Thời tiết hôm nay bất thường.(今天的天气很异常。)。
想真正记住「bất thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store