忆单词忆单词

còn hàng

有货

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— còn: huyền(低降) · hàng: huyền(低降)

còn hàng 有货

释义

常用搭配

sản phẩm còn hàng
产品有货
vẫn còn hàng
仍有货

例句

Sản phẩm này còn hàng không?
这个商品有货吗?
Hiện tại cửa hàng còn hàng.
现在商店有货。

买卖日常

常见问题

有货用越南语怎么说?
「有货」的越南语是 còn hàng。
còn hàng 是什么意思?
còn hàng 在越南语中意思是「有货」,词性为动词。有货;还在售。
còn hàng 怎么读?
còn hàng 有 2 个音节:còn: huyền(低降) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
còn hàng 怎么造句?
例如:Sản phẩm này còn hàng không?(这个商品有货吗?);Hiện tại cửa hàng còn hàng.(现在商店有货。)。

想真正记住「còn hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练