忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sở hữu
sở hữu
拥有
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sở: hỏi(降升) · hữu: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
拥有,持有某物
常用搭配
sở hữu tài sản
拥有财产
sở hữu nhà đất
拥有房产
例句
Anh ấy sở hữu một chiếc xe hơi.
他拥有一辆汽车。
Công ty này sở hữu nhiều thương hiệu nổi tiếng.
这家公司拥有许多知名品牌。
出现在这些词条的例句中
chuỗi
连锁
ducati
杜卡迪
dị hỏa
异火
siêu xe
跑车
trang trại
农场
tranh chấp
纠纷
máy bay riêng
私人飞机
vũ khí hạt nhân
核武器
购物体验
hồ chứa nước
水库
phẫu thuật
手术
tiêu hóa
消化
trong tay
手里
ngăn chặn
阻止
người tiêu dùng
消费者
常见问题
拥有用越南语怎么说?
「拥有」的越南语是 sở hữu。
sở hữu 是什么意思?
sở hữu 在越南语中意思是「拥有」,词性为动词。拥有,持有某物。
sở hữu 怎么读?
sở hữu 有 2 个音节:sở: hỏi(降升) · hữu: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sở hữu 常用吗?
sở hữu 在越南语最常用的 2000 个词之内。
sở hữu 怎么造句?
例如:Anh ấy sở hữu một chiếc xe hơi.(他拥有一辆汽车。);Công ty này sở hữu nhiều thương hiệu nổi tiếng.(这家公司拥有许多知名品牌。)。
想真正记住「sở hữu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store