忆单词忆单词

di vật

遗物

名词 越南语

声调 2 个音节 —— di: ngang(平调) · vật: nặng(低促、带喉塞) ?

di vật 遗物

释义

常用搭配

di vật lịch sử
历史遗物
bảo quản di vật
保存遗物

例句

Di vật của ông bà được giữ gìn cẩn thận.
祖辈的遗物被妥善保存。
Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý giá.
博物馆展出了许多珍贵的遗物。

学业与规范

常见问题

遗物用越南语怎么说?
「遗物」的越南语是 di vật。
di vật 是什么意思?
di vật 在越南语中意思是「遗物」,词性为名词。遗物;留下的物品。
di vật 怎么读?
di vật 有 2 个音节:di: ngang(平调) · vật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
di vật 常用吗?
di vật 在越南语最常用的 8000 个词之内。
di vật 怎么造句?
例如:Di vật của ông bà được giữ gìn cẩn thận.(祖辈的遗物被妥善保存。);Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý giá.(博物馆展出了许多珍贵的遗物。)。

想真正记住「di vật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练