忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
di vật
di vật
遗物
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— di: ngang(平调) · vật: nặng(低促、带喉塞)
释义
遗物
留下的物品
常用搭配
di vật lịch sử
历史遗物
bảo quản di vật
保存遗物
例句
Di vật của ông bà được giữ gìn cẩn thận.
祖辈的遗物被妥善保存。
Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý giá.
博物馆展出了许多珍贵的遗物。
家用工具与杂物
chuông cửa
门铃
lược
梳子
nguyên bản
原装
chậu rửa
水槽
ni lông
尼龙
hạn sử dụng
保质期
常见问题
遗物用越南语怎么说?
「遗物」的越南语是 di vật。
di vật 是什么意思?
di vật 在越南语中意思是「遗物」,词性为名词。遗物;留下的物品。
di vật 怎么读?
di vật 有 2 个音节:di: ngang(平调) · vật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
di vật 怎么造句?
例如:Di vật của ông bà được giữ gìn cẩn thận.(祖辈的遗物被妥善保存。);Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý giá.(博物馆展出了许多珍贵的遗物。)。
想真正记住「di vật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store