忆单词忆单词

anh dũng

英勇

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— anh: ngang(平调) · dũng: ngã(带喉塞的高升)

anh dũng 英勇

释义

常用搭配

tinh thần anh dũng
英勇精神
hành động anh dũng
英勇行为

例句

Anh ấy đã anh dũng cứu người.
他英勇地救了人。
Những chiến sĩ anh dũng hy sinh.
英勇的战士们牺牲了。

出现在这些词条的例句中

性格与品质

常见问题

英勇用越南语怎么说?
「英勇」的越南语是 anh dũng。
anh dũng 是什么意思?
anh dũng 在越南语中意思是「英勇」,词性为形容词。勇敢无畏,敢于面对危险或困难。
anh dũng 怎么读?
anh dũng 有 2 个音节:anh: ngang(平调) · dũng: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
anh dũng 怎么造句?
例如:Anh ấy đã anh dũng cứu người.(他英勇地救了人。);Những chiến sĩ anh dũng hy sinh.(英勇的战士们牺牲了。)。

想真正记住「anh dũng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练