忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đến nỗi
同形词:
đến nơi
đến nỗi
以至于
连词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đến: sắc(高升) · nỗi: ngã(带喉塞的高升)
释义
以至于
导致
常用搭配
mệt đến nỗi không đi nổi
累以至于走不动
buồn đến nỗi khóc
伤心以至于哭了
例句
Trời mưa to đến nỗi đường ngập nước.
雨下得很大,以至于路都淹了。
Cô ấy làm việc nhiều đến nỗi bị ốm.
她工作太多,以至于生病了。
出现在这些词条的例句中
không đến nỗi
不至于
表达转折与因果
nhượng bộ
让步
báo hiệu
预示
chẳng qua
无非
so sánh ngang hàng
相提并论
gắn bó mật thiết
息息相关
đơn phương
单方面
常见问题
以至于用越南语怎么说?
「以至于」的越南语是 đến nỗi。
đến nỗi 是什么意思?
đến nỗi 在越南语中意思是「以至于」,词性为连词。以至于;导致。
đến nỗi 怎么读?
đến nỗi 有 2 个音节:đến: sắc(高升) · nỗi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến nỗi 怎么造句?
例如:Trời mưa to đến nỗi đường ngập nước.(雨下得很大,以至于路都淹了。);Cô ấy làm việc nhiều đến nỗi bị ốm.(她工作太多,以至于生病了。)。
想真正记住「đến nỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store