忆单词忆单词

đèn khẩn cấp

应急灯

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đèn: huyền(低降) · khẩn: hỏi(降升) · cấp: sắc(高升)

đèn khẩn cấp 应急灯

释义

常用搭配

bật đèn khẩn cấp
打开应急灯
đèn khẩn cấp tự động
自动应急灯

例句

Khi mất điện, đèn khẩn cấp tự sáng.
停电时,应急灯会自动亮起。
Nhà máy trang bị đèn khẩn cấp.
工厂配备了应急灯。

家电进阶词

常见问题

应急灯用越南语怎么说?
「应急灯」的越南语是 đèn khẩn cấp。
đèn khẩn cấp 是什么意思?
đèn khẩn cấp 在越南语中意思是「应急灯」,词性为名词。应急灯。
đèn khẩn cấp 怎么读?
đèn khẩn cấp 有 3 个音节:đèn: huyền(低降) · khẩn: hỏi(降升) · cấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn khẩn cấp 怎么造句?
例如:Khi mất điện, đèn khẩn cấp tự sáng.(停电时,应急灯会自动亮起。);Nhà máy trang bị đèn khẩn cấp.(工厂配备了应急灯。)。

想真正记住「đèn khẩn cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练