忆单词忆单词

nghị lực

毅力

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nghị: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)

nghị lực 毅力

释义

常用搭配

có nghị lực
有毅力
nghị lực phi thường
非凡毅力

例句

Cô ấy có nghị lực vượt qua khó khăn.
她有毅力克服困难。
Nghị lực giúp tôi thành công.
毅力让我成功。

性格特质词

常见问题

毅力用越南语怎么说?
「毅力」的越南语是 nghị lực。
nghị lực 是什么意思?
nghị lực 在越南语中意思是「毅力」,词性为名词。毅力,坚强的意志力。
nghị lực 怎么读?
nghị lực 有 2 个音节:nghị: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghị lực 怎么造句?
例如:Cô ấy có nghị lực vượt qua khó khăn.(她有毅力克服困难。);Nghị lực giúp tôi thành công.(毅力让我成功。)。

想真正记住「nghị lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练