忆单词忆单词

nghệ thuật

艺术

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nghệ: nặng(低促、带喉塞) · thuật: nặng(低促、带喉塞)

nghệ thuật 艺术

释义

常用搭配

nghệ thuật hiện đại
现代艺术
tác phẩm nghệ thuật
艺术作品

例句

Tôi thích nghệ thuật truyền thống.
我喜欢传统艺术。
Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.
这个博物馆有很多艺术作品。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 08

常见问题

艺术用越南语怎么说?
「艺术」的越南语是 nghệ thuật。
nghệ thuật 是什么意思?
nghệ thuật 在越南语中意思是「艺术」,词性为名词。艺术。
nghệ thuật 怎么读?
nghệ thuật 有 2 个音节:nghệ: nặng(低促、带喉塞) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghệ thuật 怎么造句?
例如:Tôi thích nghệ thuật truyền thống.(我喜欢传统艺术。);Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.(这个博物馆有很多艺术作品。)。

想真正记住「nghệ thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练