忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghệ thuật
nghệ thuật
艺术
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghệ: nặng(低促、带喉塞) · thuật: nặng(低促、带喉塞)
释义
艺术
常用搭配
nghệ thuật hiện đại
现代艺术
tác phẩm nghệ thuật
艺术作品
例句
Tôi thích nghệ thuật truyền thống.
我喜欢传统艺术。
Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.
这个博物馆有很多艺术作品。
出现在这些词条的例句中
sáng tạo
创造
đoàn
团
say mê
陶醉
đam mê
激情
lập thể
立体
tố chất
素养
bảo tàng
博物馆
tinh túy
精髓
核心概念词 08
dữ liệu
数据
thái độ
态度
vai trò
角色
khoảng cách
距离
hòa bình
和平
quy tắc
规则
常见问题
艺术用越南语怎么说?
「艺术」的越南语是 nghệ thuật。
nghệ thuật 是什么意思?
nghệ thuật 在越南语中意思是「艺术」,词性为名词。艺术。
nghệ thuật 怎么读?
nghệ thuật 有 2 个音节:nghệ: nặng(低促、带喉塞) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghệ thuật 怎么造句?
例如:Tôi thích nghệ thuật truyền thống.(我喜欢传统艺术。);Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.(这个博物馆有很多艺术作品。)。
想真正记住「nghệ thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store