忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nghệ thuật
nghệ thuật
艺术
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghệ: nặng(低促、带喉塞) · thuật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
艺术
常用搭配
nghệ thuật hiện đại
现代艺术
tác phẩm nghệ thuật
艺术作品
例句
Tôi thích nghệ thuật truyền thống.
我喜欢传统艺术。
Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.
这个博物馆有很多艺术作品。
出现在这些词条的例句中
say mê
陶醉
bảo tàng
博物馆
diễn xuất
演技
mãnh liệt
猛烈
phim ngắn
短片
sách tranh
画册
trình diễn
上演
trượt băng
滑冰
家人日常
bà
奶奶
thành viên
成员
mồng một
初一
không
不;零
làm
做
điểm mạnh
长处
常见问题
艺术用越南语怎么说?
「艺术」的越南语是 nghệ thuật。
nghệ thuật 是什么意思?
nghệ thuật 在越南语中意思是「艺术」,词性为名词。艺术。
nghệ thuật 怎么读?
nghệ thuật 有 2 个音节:nghệ: nặng(低促、带喉塞) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghệ thuật 常用吗?
nghệ thuật 在越南语最常用的 2000 个词之内。
nghệ thuật 怎么造句?
例如:Tôi thích nghệ thuật truyền thống.(我喜欢传统艺术。);Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.(这个博物馆有很多艺术作品。)。
想真正记住「nghệ thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store