忆单词忆单词

điện ảnh và truyền hình

影视

名词 CEFR B2 越南语

声调 5 个音节 —— điện: nặng(低促、带喉塞) · ảnh: hỏi(降升) · và: huyền(低降) · truyền: huyền(低降) · hình: huyền(低降)

điện ảnh và truyền hình 影视

释义

常用搭配

ngành điện ảnh và truyền hình
影视行业
tác phẩm điện ảnh và truyền hình
影视作品

例句

Tôi thích xem điện ảnh và truyền hình.
我喜欢看影视。
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình.
她在影视领域工作。

文化日常词

常见问题

影视用越南语怎么说?
「影视」的越南语是 điện ảnh và truyền hình。
điện ảnh và truyền hình 是什么意思?
điện ảnh và truyền hình 在越南语中意思是「影视」,词性为名词。影视,电影与电视。
điện ảnh và truyền hình 怎么读?
điện ảnh và truyền hình 有 5 个音节:điện: nặng(低促、带喉塞) · ảnh: hỏi(降升) · và: huyền(低降) · truyền: huyền(低降) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điện ảnh và truyền hình 怎么造句?
例如:Tôi thích xem điện ảnh và truyền hình.(我喜欢看影视。);Cô ấy làm việc trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình.(她在影视领域工作。)。

想真正记住「điện ảnh và truyền hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练