忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quá hạn
quá hạn
逾期
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quá: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
超过期限,逾期
常用搭配
trả nợ quá hạn
逾期还款
hợp đồng quá hạn
合同逾期
例句
Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.
这张账单已经逾期了。
Anh ấy nộp bài quá hạn.
他作业逾期提交了。
经济金融通
cung cầu
供求
cung không đủ cầu
供不应求
công phí
公费
giá thành
造价
liên kết
挂钩
giàu nghèo
贫富
常见问题
逾期用越南语怎么说?
「逾期」的越南语是 quá hạn。
quá hạn 是什么意思?
quá hạn 在越南语中意思是「逾期」,词性为动词。超过期限,逾期。
quá hạn 怎么读?
quá hạn 有 2 个音节:quá: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quá hạn 常用吗?
quá hạn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
quá hạn 怎么造句?
例如:Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.(这张账单已经逾期了。);Anh ấy nộp bài quá hạn.(他作业逾期提交了。)。
想真正记住「quá hạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store