忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
U
/
ứng tuyển
ứng tuyển
应聘
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ứng: sắc(高升) · tuyển: hỏi(降升)
?
释义
申请职位,应聘
常用搭配
ứng tuyển vào công ty
应聘公司
ứng tuyển vị trí
应聘职位
例句
Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.
我想应聘这个职位。
Anh ấy đã ứng tuyển nhiều công ty.
他已经应聘了很多公司。
出现在这些词条的例句中
tìm việc
求职
vị trí công tác
岗位
求职与职场经历
dính líu
卷入
kinh nghiệm làm việc
工作经验
linh
灵
công ty nước ngoài
外企
không hiểu
不解
nhân viên vệ sinh
保洁
常见问题
应聘用越南语怎么说?
「应聘」的越南语是 ứng tuyển。
ứng tuyển 是什么意思?
ứng tuyển 在越南语中意思是「应聘」,词性为动词。申请职位,应聘。
ứng tuyển 怎么读?
ứng tuyển 有 2 个音节:ứng: sắc(高升) · tuyển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ứng tuyển 常用吗?
ứng tuyển 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ứng tuyển 怎么造句?
例如:Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.(我想应聘这个职位。);Anh ấy đã ứng tuyển nhiều công ty.(他已经应聘了很多公司。)。
想真正记住「ứng tuyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store