忆单词忆单词

ứng tuyển

应聘

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ứng: sắc(高升) · tuyển: hỏi(降升) ?

ứng tuyển 应聘

释义

常用搭配

ứng tuyển vào công ty
应聘公司
ứng tuyển vị trí
应聘职位

例句

Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.
我想应聘这个职位。
Anh ấy đã ứng tuyển nhiều công ty.
他已经应聘了很多公司。

出现在这些词条的例句中

求职与职场经历

常见问题

应聘用越南语怎么说?
「应聘」的越南语是 ứng tuyển。
ứng tuyển 是什么意思?
ứng tuyển 在越南语中意思是「应聘」,词性为动词。申请职位,应聘。
ứng tuyển 怎么读?
ứng tuyển 有 2 个音节:ứng: sắc(高升) · tuyển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ứng tuyển 常用吗?
ứng tuyển 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ứng tuyển 怎么造句?
例如:Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.(我想应聘这个职位。);Anh ấy đã ứng tuyển nhiều công ty.(他已经应聘了很多公司。)。

想真正记住「ứng tuyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练