忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kính bơi
kính bơi
泳镜
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kính: sắc(高升) · bơi: ngang(平调)
?
释义
泳镜
常用搭配
đeo kính bơi
戴泳镜
kính bơi chống nước
防水泳镜
例句
Tôi quên mang kính bơi.
我忘带泳镜了。
Kính bơi này rất vừa vặn.
这副泳镜很合适。
水上乐动
mũ bơi
泳帽
hồ bơi
游泳池
chèo thuyền
划船
lướt sóng
冲浪
lặn biển
潜水
bơi lội
游泳
常见问题
泳镜用越南语怎么说?
「泳镜」的越南语是 kính bơi。
kính bơi 是什么意思?
kính bơi 在越南语中意思是「泳镜」,词性为名词。泳镜。
kính bơi 怎么读?
kính bơi 有 2 个音节:kính: sắc(高升) · bơi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kính bơi 怎么造句?
例如:Tôi quên mang kính bơi.(我忘带泳镜了。);Kính bơi này rất vừa vặn.(这副泳镜很合适。)。
想真正记住「kính bơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store