忆单词忆单词

nghĩa vụ

义务

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · vụ: nặng(低促、带喉塞)

nghĩa vụ 义务

释义

常用搭配

nghĩa vụ quân sự
军事义务
nghĩa vụ công dân
公民义务

例句

Thực hiện nghĩa vụ là trách nhiệm của mỗi người.
履行义务是每个人的责任。
Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.
他正在履行军事义务。

出现在这些词条的例句中

法律基础入门

常见问题

义务用越南语怎么说?
「义务」的越南语是 nghĩa vụ。
nghĩa vụ 是什么意思?
nghĩa vụ 在越南语中意思是「义务」,词性为名词。应尽的责任或任务。
nghĩa vụ 怎么读?
nghĩa vụ 有 2 个音节:nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghĩa vụ 怎么造句?
例如:Thực hiện nghĩa vụ là trách nhiệm của mỗi người.(履行义务是每个人的责任。);Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.(他正在履行军事义务。)。

想真正记住「nghĩa vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练