忆单词忆单词

âm thanh hình ảnh

音像

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— âm: ngang(平调) · thanh: ngang(平调) · hình: huyền(低降) · ảnh: hỏi(降升)

âm thanh hình ảnh 音像

释义

常用搭配

sản phẩm âm thanh hình ảnh
音像制品
cửa hàng âm thanh hình ảnh
音像店

例句

Tôi mua đĩa âm thanh hình ảnh mới.
我买了新的音像光盘。
Cửa hàng này bán nhiều sản phẩm âm thanh hình ảnh.
这家店卖很多音像产品。

智能科技生活

常见问题

音像用越南语怎么说?
「音像」的越南语是 âm thanh hình ảnh。
âm thanh hình ảnh 是什么意思?
âm thanh hình ảnh 在越南语中意思是「音像」,词性为名词。音像,指声音和影像相关的内容或产品。
âm thanh hình ảnh 怎么读?
âm thanh hình ảnh 有 4 个音节:âm: ngang(平调) · thanh: ngang(平调) · hình: huyền(低降) · ảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
âm thanh hình ảnh 怎么造句?
例如:Tôi mua đĩa âm thanh hình ảnh mới.(我买了新的音像光盘。);Cửa hàng này bán nhiều sản phẩm âm thanh hình ảnh.(这家店卖很多音像产品。)。

想真正记住「âm thanh hình ảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练