忆单词忆单词

chất lượng cao

优质

形容词 越南语

声调 3 个音节 —— chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞) · cao: ngang(平调) ?

chất lượng cao 优质

释义

常用搭配

sản phẩm chất lượng cao
优质产品
dịch vụ chất lượng cao
优质服务

例句

Chúng tôi cung cấp hàng chất lượng cao.
我们提供优质商品。
Khách hàng thích dịch vụ chất lượng cao.
顾客喜欢优质服务。

相关词条

常见问题

优质用越南语怎么说?
「优质」的越南语是 chất lượng cao。
chất lượng cao 是什么意思?
chất lượng cao 在越南语中意思是「优质」,词性为形容词。优质;质量高。
chất lượng cao 怎么读?
chất lượng cao 有 3 个音节:chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞) · cao: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất lượng cao 常用吗?
chất lượng cao 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chất lượng cao 怎么造句?
例如:Chúng tôi cung cấp hàng chất lượng cao.(我们提供优质商品。);Khách hàng thích dịch vụ chất lượng cao.(顾客喜欢优质服务。)。

想真正记住「chất lượng cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练