忆单词忆单词

huy chương bạc

银牌

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— huy: ngang(平调) · chương: ngang(平调) · bạc: nặng(低促、带喉塞)

huy chương bạc 银牌

释义

常用搭配

giành huy chương bạc
获得银牌
đoạt huy chương bạc
夺得银牌

例句

Anh ấy giành huy chương bạc.
他获得了银牌。
Đội tuyển nhận huy chương bạc.
代表队获得银牌。

相关词条

常见问题

银牌用越南语怎么说?
「银牌」的越南语是 huy chương bạc。
huy chương bạc 是什么意思?
huy chương bạc 在越南语中意思是「银牌」,词性为名词。银牌;第二名奖牌。
huy chương bạc 怎么读?
huy chương bạc 有 3 个音节:huy: ngang(平调) · chương: ngang(平调) · bạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huy chương bạc 怎么造句?
例如:Anh ấy giành huy chương bạc.(他获得了银牌。);Đội tuyển nhận huy chương bạc.(代表队获得银牌。)。

想真正记住「huy chương bạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练