忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ưu tiên
ưu tiên
优先
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ưu: ngang(平调) · tiên: ngang(平调)
释义
优先、优先考虑
常用搭配
ưu tiên giải quyết
优先解决
ưu tiên hàng đầu
首要优先
例句
Chúng tôi sẽ ưu tiên người già.
我们会优先考虑老人。
Công việc này cần được ưu tiên.
这项工作需要优先处理。
出现在这些词条的例句中
thứ tự
顺序
nhân lực
人力
thâm niên
资历
quốc phòng
国防
việc cấp bách
当务之急
khách hàng VIP
VIP客户
quan trọng nhất
首要
phụ nữ mang thai
孕妇
表达程度词
độ sâu
深度
rộng rãi
广泛
lặng lẽ
悄悄
đại khái
大致
kinh khủng
不得了
thứ yếu
次要
常见问题
优先用越南语怎么说?
「优先」的越南语是 ưu tiên。
ưu tiên 是什么意思?
ưu tiên 在越南语中意思是「优先」,词性为动词。优先、优先考虑。
ưu tiên 怎么读?
ưu tiên 有 2 个音节:ưu: ngang(平调) · tiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ưu tiên 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ ưu tiên người già.(我们会优先考虑老人。);Công việc này cần được ưu tiên.(这项工作需要优先处理。)。
想真正记住「ưu tiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store