忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồ dễ vỡ
đồ dễ vỡ
易碎品
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đồ: huyền(低降) · dễ: ngã(带喉塞的高升) · vỡ: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
容易破碎的物品
常用搭配
đóng gói đồ dễ vỡ
包装易碎品
vận chuyển đồ dễ vỡ
运输易碎品
例句
Cẩn thận với đồ dễ vỡ.
小心易碎品。
Tôi mua một số đồ dễ vỡ.
我买了一些易碎品。
二手与缴费
thông cảm
谅解
mất hứng
扫兴
bán vé
售票
quầy báo
报亭
tiệm bánh
面包店
nộp phí
缴费
常见问题
易碎品用越南语怎么说?
「易碎品」的越南语是 đồ dễ vỡ。
đồ dễ vỡ 是什么意思?
đồ dễ vỡ 在越南语中意思是「易碎品」,词性为名词。容易破碎的物品。
đồ dễ vỡ 怎么读?
đồ dễ vỡ 有 3 个音节:đồ: huyền(低降) · dễ: ngã(带喉塞的高升) · vỡ: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ dễ vỡ 怎么造句?
例如:Cẩn thận với đồ dễ vỡ.(小心易碎品。);Tôi mua một số đồ dễ vỡ.(我买了一些易碎品。)。
想真正记住「đồ dễ vỡ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store