忆单词忆单词

拼音 X 开头的中文词用越南语怎么说

共 575 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

小于nhỏ hơn小猪佩奇Peppa Pig小卒tốt (cờ)小组nhóm nhỏ孝敬hiếu kính孝顺hiếu thảo肖像chân dung肖战Xiao Zhan效仿noi theo效果hiệu quả效力hiệu lực效率hiệu suất校车xe buýt trường học校服đồng phục校园khuôn viên trường校长hiệu trưởngcười笑话trò đùa笑话儿truyện cười笑脸gương mặt tươi cười笑容nụ cười笑声tiếng cười蝎子bọ cạp协定hiệp định协会hiệp hội协商thương lượng协议thoả thuận协议thỏa thuận协议书bản thỏa thuận邪恶tà ác斜挎包túi đeo chéo携带mang theogiày鞋盒hộp đựng giày鞋架giá để giàyviết写字楼tòa nhà văn phòng写字台bàn viết泄密lộ bí mậtgỡ卸载gỡ cài đặtvụn谢谢cám ơn谢谢cảm ơnlòngtâm心爱yêu quý心病bệnh tâm lý心电图điện tâm đồ心急如焚nóng ruột như lửa đốt心里trong lòng心里话lời thật lòng心理tâm lý心灵tâm hồn心魔tâm ma心情tâm trạng心事tâm sự心思tâm tư心疼xót xa心想事成mọi điều như ý心血tâm huyết心意tấm lòng心愿tâm nguyện心脏tim心脏trái tim心脏病bệnh tim芯片vi mạch辛苦vất vả辛酸cay đắng欣欣向荣hưng thịnhmới新潮hợp thời新陈代谢trao đổi chất新房phòng mới cưới新款mẫu mới新郎chú rể新年Năm mới新娘cô dâu新奇mới lạ新人người mới新生tân sinh新手tân thủ新闻tin tức新鲜tươi新型kiểu mới新兴mới nổithư信号tín hiệu信号差yếu sóng信任tin tưởng信徒tín đồ信息thông tin信箱thùng thư信心niềm tin信仰tín ngưỡng信用tín dụng信用卡thẻ tín dụng信誉uy tín星巴克Starbucks星期二thứ Ba星期六thứ Bảy星期三thứ Tư星期四thứ Năm星期天chủ nhật星期五thứ Sáu星期一thứ Hai星星ngôi sao星云tinh vân星座chòm sao猩猩con đười ươitanh刑法luật hình sự刑事hình sựđược行车记录仪camera hành trình行程lịch trình行动hành động行李hành lý行李舱ngăn để hành lý行李箱va li行李转盘băng chuyền hành lý行人người đi bộ行为hành vi行星hành tinh行政hành chínhhình dạng形成hình thành形式hình thức形势tình hình形态hình thái形象hình ảnh形影不离như hình với bóngkiểu型号kiểu mẫu醒来tỉnh dậy醒悟tỉnh ngộ兴奋phấn khích兴奋剂chất kích thích兴高采烈phấn khởi兴起nổi lên兴趣hứng thú兴致勃勃hào hứng姓名họ tên幸存sống sót幸福hạnh phúc幸好may mà幸运may mắn性别giới tính性感gợi cảm性格tính cách性价比giá trị sử dụng性命tính mạng性能hiệu năng性情tính tình性质tính性质tính chấthung dữ凶残tàn ác凶狠hung ác凶器hung khí凶手hung thủ兄弟anh em兄弟们ae兄长huynh汹涌cuồn cuộnngực胸腔lồng ngực雄厚hùng hậugấu熊猫gấu trúc休眠ngủ đông休息nghỉ ngơi休想đừng hòng修车sửa xe修改sửa đổi修剪cắt tỉa修炼tu luyện修路làm đường修养tu dưỡng修长thon dàithêu袖手旁观khoanh tay đứng nhìn袖珍bỏ túigỉ嗅觉khứu giác须知cần biếtảo虚构hư cấu虚幻hư ảo虚假giả dối虚荣hư vinh虚弱yếu ớt需求nhu cầu需要cần许可phép许可证giấy phép旭日mặt trời mọc序言lời nói đầu叙述tường thuật酗酒nghiện rượu絮叨lải nhải宣布tuyên bố宣传tuyên truyền宣读tuyên đọc宣誓tuyên thệ宣泄xả (cảm xúc)宣言tuyên ngônhuyền bí玄机huyền cơ悬念hồi hộp悬殊chênh lệch lớn悬崖vách đá悬崖峭壁vách đá cheo leo旋律giai điệu旋涡xoáy nước旋转xoay漩涡鸣人Naruto Uzumaki选拔tuyển chọn选举bầu cử选民cử tri选手tuyển thủ选修tự chọn选用lựa chọn sử dụng选择chọn炫耀khoe khoang眩晕choánggọt削弱làm yếu đi靴子ủng穴位huyệt đạohọc学霸học bá学费học phí学分tín chỉ学会học được学科môn học学历trình độ học vấn学年năm học学期học kỳ学生học sinh学时giờ học学士cử nhân学术học thuật学说học thuyết学位bằng cấp学问học vấn学习học tập学校trường学校trường học学艺học nghề学员học viên学院học viện学渣học kém学者học giảtuyết雪碧sprite雪佛兰Chevrolet雪山núi tuyết雪上加霜thêm dầu vào lửamáu血管mạch máu血脉huyết mạch血瓶thuốc hồi máu血栓cục máu đông血小板tiểu cầu血压huyết áp血压计máy đo huyết áp血缘huyết thống勋章huy chương薰衣草hoa oải hương巡逻tuần tra循环tuần hoàn循序渐进tiến từng bước训练huấn luyệnthuần hóa