忆单词忆单词

tuyển thủ

选手

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tuyển: hỏi(降升) · thủ: hỏi(降升)

tuyển thủ 选手

释义

常用搭配

tuyển thủ quốc gia
国家队选手
tuyển thủ bóng đá
足球选手

例句

Anh ấy là tuyển thủ quốc gia.
他是国家队选手。
Tuyển thủ này rất nổi tiếng.
这位选手很有名。

相关词条

常见问题

选手用越南语怎么说?
「选手」的越南语是 tuyển thủ。
tuyển thủ 是什么意思?
tuyển thủ 在越南语中意思是「选手」,词性为名词。代表国家或地区参加比赛的运动员。
tuyển thủ 怎么读?
tuyển thủ 有 2 个音节:tuyển: hỏi(降升) · thủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyển thủ 怎么造句?
例如:Anh ấy là tuyển thủ quốc gia.(他是国家队选手。);Tuyển thủ này rất nổi tiếng.(这位选手很有名。)。

想真正记住「tuyển thủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练