忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tuyển thủ
tuyển thủ
选手
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuyển: hỏi(降升) · thủ: hỏi(降升)
?
释义
代表国家或地区参加比赛的运动员
常用搭配
tuyển thủ quốc gia
国家队选手
tuyển thủ bóng đá
足球选手
例句
Anh ấy là tuyển thủ quốc gia.
他是国家队选手。
Tuyển thủ này rất nổi tiếng.
这位选手很有名。
体育竞技与创业
cố
努力
tuyệt
极好
Vạn Lý Trường Thành
长城
tăng trưởng
增长
khởi nghiệp
创业
thu phí
收费
常见问题
选手用越南语怎么说?
「选手」的越南语是 tuyển thủ。
tuyển thủ 是什么意思?
tuyển thủ 在越南语中意思是「选手」,词性为名词。代表国家或地区参加比赛的运动员。
tuyển thủ 怎么读?
tuyển thủ 有 2 个音节:tuyển: hỏi(降升) · thủ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyển thủ 常用吗?
tuyển thủ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tuyển thủ 怎么造句?
例如:Anh ấy là tuyển thủ quốc gia.(他是国家队选手。);Tuyển thủ này rất nổi tiếng.(这位选手很有名。)。
想真正记住「tuyển thủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store