忆单词忆单词

hiệu suất

效率

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hiệu: nặng(低促、带喉塞) · suất: sắc(高升)

hiệu suất 效率

释义

常用搭配

hiệu suất làm việc
工作效率
hiệu suất máy móc
机器效率

例句

Hiệu suất của máy này rất cao.
这台机器效率很高。
Chúng ta cần nâng cao hiệu suất làm việc.
我们需要提高工作效率。

高效办公

常见问题

效率用越南语怎么说?
「效率」的越南语是 hiệu suất。
hiệu suất 是什么意思?
hiệu suất 在越南语中意思是「效率」,词性为名词。效率,效能。
hiệu suất 怎么读?
hiệu suất 有 2 个音节:hiệu: nặng(低促、带喉塞) · suất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệu suất 怎么造句?
例如:Hiệu suất của máy này rất cao.(这台机器效率很高。);Chúng ta cần nâng cao hiệu suất làm việc.(我们需要提高工作效率。)。

想真正记住「hiệu suất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练