忆单词忆单词

hộp đựng giày

鞋盒

名词 越南语

声调 3 个音节 —— hộp: nặng(低促、带喉塞) · đựng: nặng(低促、带喉塞) · giày: huyền(低降) ?

hộp đựng giày 鞋盒

释义

常用搭配

hộp đựng giày nhựa
塑料鞋盒
xếp hộp đựng giày
叠鞋盒

例句

Tôi để giày vào hộp đựng giày.
我把鞋子放进鞋盒。
Hộp đựng giày này rất rộng.
这个鞋盒很大。

卧室收纳与家居布置

常见问题

鞋盒用越南语怎么说?
「鞋盒」的越南语是 hộp đựng giày。
hộp đựng giày 是什么意思?
hộp đựng giày 在越南语中意思是「鞋盒」,词性为名词。用来存放鞋子的盒子。
hộp đựng giày 怎么读?
hộp đựng giày 有 3 个音节:hộp: nặng(低促、带喉塞) · đựng: nặng(低促、带喉塞) · giày: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộp đựng giày 怎么造句?
例如:Tôi để giày vào hộp đựng giày.(我把鞋子放进鞋盒。);Hộp đựng giày này rất rộng.(这个鞋盒很大。)。

想真正记住「hộp đựng giày」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练