忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hung ác
hung ác
凶狠
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hung: ngang(平调) · ác: sắc(高升)
释义
凶狠,残暴
常用搭配
hành động hung ác
凶狠行为
kẻ hung ác
凶狠的人
例句
Tên cướp rất hung ác.
劫匪非常凶狠。
Anh ta có vẻ mặt hung ác.
他有一副凶狠的面孔。
性格百态
kiên trì không ngừng
坚持不懈
giản dị
朴素
nghiêm chỉnh
端正
hỗn xược
放肆
điềm đạm
稳重
lẽ thường
常理
常见问题
凶狠用越南语怎么说?
「凶狠」的越南语是 hung ác。
hung ác 是什么意思?
hung ác 在越南语中意思是「凶狠」,词性为形容词。凶狠,残暴。
hung ác 怎么读?
hung ác 有 2 个音节:hung: ngang(平调) · ác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hung ác 怎么造句?
例如:Tên cướp rất hung ác.(劫匪非常凶狠。);Anh ta có vẻ mặt hung ác.(他有一副凶狠的面孔。)。
想真正记住「hung ác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store