忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hư cấu
hư cấu
虚构
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hư: ngang(平调) · cấu: sắc(高升)
释义
虚构,凭空想象编造
常用搭配
câu chuyện hư cấu
虚构故事
nhân vật hư cấu
虚构人物
例句
Bộ phim này hoàn toàn hư cấu.
这部电影完全是虚构的。
Anh ấy thích hư cấu các tình huống.
他喜欢虚构情节。
表达方法
ẩn dụ
比喻
tự mình
自行
che đậy
掩盖
tham khảo
参考
vận dụng
运用
hình thức
形式
常见问题
虚构用越南语怎么说?
「虚构」的越南语是 hư cấu。
hư cấu 是什么意思?
hư cấu 在越南语中意思是「虚构」,词性为动词。虚构,凭空想象编造。
hư cấu 怎么读?
hư cấu 有 2 个音节:hư: ngang(平调) · cấu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hư cấu 怎么造句?
例如:Bộ phim này hoàn toàn hư cấu.(这部电影完全是虚构的。);Anh ấy thích hư cấu các tình huống.(他喜欢虚构情节。)。
想真正记住「hư cấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store