忆单词忆单词

nhóm nhỏ

小组

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nhóm: sắc(高升) · nhỏ: hỏi(降升)

nhóm nhỏ 小组

释义

常用搭配

nhóm nhỏ học tập
学习小组
nhóm nhỏ thảo luận
讨论小组

例句

Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.
我们分小组工作。
Nhóm nhỏ này rất đoàn kết.
这个小组很团结。

校园日常

常见问题

小组用越南语怎么说?
「小组」的越南语是 nhóm nhỏ。
nhóm nhỏ 是什么意思?
nhóm nhỏ 在越南语中意思是「小组」,词性为名词。小组,小型团队。
nhóm nhỏ 怎么读?
nhóm nhỏ 有 2 个音节:nhóm: sắc(高升) · nhỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhóm nhỏ 怎么造句?
例如:Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.(我们分小组工作。);Nhóm nhỏ này rất đoàn kết.(这个小组很团结。)。

想真正记住「nhóm nhỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练