忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhóm nhỏ
nhóm nhỏ
小组
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhóm: sắc(高升) · nhỏ: hỏi(降升)
释义
小组,小型团队
常用搭配
nhóm nhỏ học tập
学习小组
nhóm nhỏ thảo luận
讨论小组
例句
Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.
我们分小组工作。
Nhóm nhỏ này rất đoàn kết.
这个小组很团结。
校园日常
giảng dạy
教学
phòng học
教室
học kỳ
学期
lớp học
课堂
bảng
黑板
từ mới
生词
常见问题
小组用越南语怎么说?
「小组」的越南语是 nhóm nhỏ。
nhóm nhỏ 是什么意思?
nhóm nhỏ 在越南语中意思是「小组」,词性为名词。小组,小型团队。
nhóm nhỏ 怎么读?
nhóm nhỏ 有 2 个音节:nhóm: sắc(高升) · nhỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhóm nhỏ 怎么造句?
例如:Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.(我们分小组工作。);Nhóm nhỏ này rất đoàn kết.(这个小组很团结。)。
想真正记住「nhóm nhỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store