忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bầu cử
bầu cử
选举
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bầu: huyền(低降) · cử: hỏi(降升)
?
释义
选出代表或领导人的活动
常用搭配
cuộc bầu cử
选举活动
bầu cử tổng thống
总统选举
例句
Bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
选举将在下个月举行。
Kết quả bầu cử đã được công bố.
选举结果已经公布。
出现在这些词条的例句中
ngựa ô
黑马
đắc cử
当选
bầu cử lớn
大选
ứng cử viên
候选人
tổng thống
总统
赛事与联盟
sân thi đấu
赛场
trực thăng
直升机
Đại hội Thể thao châu Á
亚运会
á quân
亚军
làm mất
遗失
biên độ
幅度
常见问题
选举用越南语怎么说?
「选举」的越南语是 bầu cử。
bầu cử 是什么意思?
bầu cử 在越南语中意思是「选举」,词性为名词。选出代表或领导人的活动。
bầu cử 怎么读?
bầu cử 有 2 个音节:bầu: huyền(低降) · cử: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bầu cử 常用吗?
bầu cử 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bầu cử 怎么造句?
例如:Bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.(选举将在下个月举行。);Kết quả bầu cử đã được công bố.(选举结果已经公布。)。
想真正记住「bầu cử」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store