忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đừng hòng
đừng hòng
休想
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đừng: huyền(低降) · hòng: huyền(低降)
?
释义
休想,别指望
常用搭配
đừng hòng thành công
休想成功
đừng hòng qua mặt tôi
休想骗过我
例句
Đừng hòng lừa được tôi.
休想骗我。
Đừng hòng tôi đồng ý.
你休想我会同意。
振奋与顾虑
cấp độ
级别
cờ tướng
象棋
bài tây
扑克
định kiến
偏见
hồi tưởng
回想
bộc lộ
流露
常见问题
休想用越南语怎么说?
「休想」的越南语是 đừng hòng。
đừng hòng 是什么意思?
đừng hòng 在越南语中意思是「休想」,词性为短语。休想,别指望。
đừng hòng 怎么读?
đừng hòng 有 2 个音节:đừng: huyền(低降) · hòng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đừng hòng 常用吗?
đừng hòng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đừng hòng 怎么造句?
例如:Đừng hòng lừa được tôi.(休想骗我。);Đừng hòng tôi đồng ý.(你休想我会同意。)。
想真正记住「đừng hòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store