忆单词忆单词

hành chính

行政

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hành: huyền(低降) · chính: sắc(高升)

hành chính 行政

释义

常用搭配

công việc hành chính
行政工作
nhân viên hành chính
行政人员

例句

Tôi làm việc trong lĩnh vực hành chính.
我在行政领域工作。
Cô ấy phụ trách công việc hành chính.
她负责行政工作。

出现在这些词条的例句中

职场百工

常见问题

行政用越南语怎么说?
「行政」的越南语是 hành chính。
hành chính 是什么意思?
hành chính 在越南语中意思是「行政」,词性为名词。与管理、组织相关的事务和工作。
hành chính 怎么读?
hành chính 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành chính 怎么造句?
例如:Tôi làm việc trong lĩnh vực hành chính.(我在行政领域工作。);Cô ấy phụ trách công việc hành chính.(她负责行政工作。)。

想真正记住「hành chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练