忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bệnh tim
bệnh tim
心脏病
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tim: ngang(平调)
?
释义
心脏病,心脏方面的疾病
常用搭配
bị bệnh tim
患心脏病
điều trị bệnh tim
治疗心脏病
例句
Ông ấy mắc bệnh tim.
他得了心脏病。
Bệnh tim cần được chữa trị kịp thời.
心脏病需要及时治疗。
出现在这些词条的例句中
tim
心脏
药品与医疗措施
gan
肝
mạch máu
血管
phục hồi
康复
dưỡng lão
养老
giảm bớt
缓解
đồng cảm
同情
常见问题
心脏病用越南语怎么说?
「心脏病」的越南语是 bệnh tim。
bệnh tim 是什么意思?
bệnh tim 在越南语中意思是「心脏病」,词性为名词。心脏病,心脏方面的疾病。
bệnh tim 怎么读?
bệnh tim 有 2 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tim: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh tim 常用吗?
bệnh tim 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bệnh tim 怎么造句?
例如:Ông ấy mắc bệnh tim.(他得了心脏病。);Bệnh tim cần được chữa trị kịp thời.(心脏病需要及时治疗。)。
想真正记住「bệnh tim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store