忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
môn học
môn học
学科
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— môn: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)
释义
学校或教育体系中的课程类别
常用搭配
môn học yêu thích
喜欢的学科
đăng ký môn học
选学科
例句
Toán là môn học tôi thích nhất.
数学是我最喜欢的学科。
Bạn đã đăng ký bao nhiêu môn học?
你选了多少门学科?
出现在这些词条的例句中
C
丙
tín chỉ
学分
đề cương
大纲
ít phổ biến
冷门
学科进阶词汇
triết học
哲学
mở đầu
开头
kỳ thi đại học
高考
đăng ký thi
报考
sinh học
生物
định nghĩa
定义
常见问题
学科用越南语怎么说?
「学科」的越南语是 môn học。
môn học 是什么意思?
môn học 在越南语中意思是「学科」,词性为名词。学校或教育体系中的课程类别。
môn học 怎么读?
môn học 有 2 个音节:môn: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
môn học 怎么造句?
例如:Toán là môn học tôi thích nhất.(数学是我最喜欢的学科。);Bạn đã đăng ký bao nhiêu môn học?(你选了多少门学科?)。
想真正记住「môn học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store